Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
29.50 -1.00 (-3.28%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp GEX | 10,297,600 | |
| KL MUA chủ động | 2,387,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 7,905,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 4,800 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:54:31 | GEX | 30.7 | 157,500 | 4,835,250,000 | 45,204,466,500 |
13:53:47 | GEX | 30.7 | 900,900 | 27,657,630,000 | 40,369,216,500 |
13:53:10 | GEX | 30.7 | 50,520 | 1,550,964,000 | 12,711,586,500 |
13:45:37 | GEX | 30.7 | 245,475 | 7,536,082,500 | 11,160,622,500 |
13:19:28 | GEX | 30.6 | 50,000 | 1,530,000,000 | 3,624,540,000 |
13:12:30 | GEX | 29.92 | 70,000 | 2,094,540,000 | 2,094,540,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 29.5 | -1 -3.28% | 310.46 | 10,297,600 | 45.2 | 1,474,395 |
11/06/2026 | 30.5 | -0.75 -2.40% | 164.95 | 5,368,400 | 45.2 | 1,474,395 |
10/06/2026 | 31.25 | 0.45 +1.46% | 340.3 | 10,930,700 | 227.2 | 7,422,480 |
09/06/2026 | 30.8 | 0.2 +0.65% | 266.07 | 8,793,000 | 95.89 | 3,135,000 |
08/06/2026 | 30.6 | -1.4 -4.37% | 360.96 | 11,669,300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)