Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
30.50 -0.40 (-1.29%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp GEL | 1,496,100 | |
| KL MUA chủ động | 206,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,289,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 30.5 | -0.4 -1.29% | 46.3 | 1,496,100 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 30.9 | -0.65 -2.06% | 57.79 | 1,861,300 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 31.55 | -0.05 -0.16% | 40.71 | 1,287,800 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 31.6 | 0.6 +1.94% | 62.91 | 2,020,100 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 31 | -0.75 -2.36% | 57.67 | 1,849,000 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)