Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
13.35 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp GEG | 115,100 | |
| KL MUA chủ động | 59,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 55,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 13.35 | 0 0.00% | 1.53 | 115,100 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 13.35 | 0.05 +0.38% | 3.62 | 270,900 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 13.3 | 0.3 +2.31% | 4.01 | 307,200 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 13.65 | -0.2 -1.44% | 7.13 | 528,600 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 13.85 | -0.05 -0.36% | 3.85 | 278,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)