Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
92.70 -2.80 (-2.93%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp GEE | 990,400 | |
| KL MUA chủ động | 399,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 591,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 92.7 | -2.8 -2.93% | 94.07 | 990,400 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 95.5 | -1.9 -1.95% | 106.07 | 1,107,200 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 97.4 | 0.2 +0.21% | 115.73 | 1,196,900 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 97.2 | 1.7 +1.78% | 144.91 | 1,542,700 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 96 | -6 -5.88% | 171.85 | 1,755,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)