Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
82.60 -2.50 (-2.94%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp GAS | 1,531,900 | |
| KL MUA chủ động | 637,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 894,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/06/2026 | 82.6 | -2.5 -2.94% | 126.54 | 1,531,900 | 0 | 0 |
12/06/2026 | 85.1 | 2.6 +3.15% | 167.74 | 1,976,800 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 82.5 | 0 0.00% | 44.17 | 530,400 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 82.5 | 0.1 +0.12% | 41.97 | 509,100 | 2.06 | 25,000 |
09/06/2026 | 82.4 | -1.5 -1.79% | 74.97 | 906,800 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)