Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
36.25 +0.30 (+0.83%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp FUEVFVND | 1,401,800 | |
| KL MUA chủ động | 1,027,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 374,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/06/2026 | 36.25 | 0.3 +0.83% | 50.6 | 1,401,800 | 0 | 0 |
12/06/2026 | 35.95 | 0.2 +0.56% | 53.53 | 1,494,700 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 35.75 | -0.16 -0.45% | 34.44 | 964,400 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 35.91 | 0.19 +0.53% | 3.74 | 104,300 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 35.72 | -0.33 -0.92% | 14.39 | 402,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)