Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
123.80 +2.80 (+2.31%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp FRT | 215,200 | |
| KL MUA chủ động | 103,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 111,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
14:49:25 | FRT | 119.32 | 197,300 | 23,541,244,100 | 23,541,244,100 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/06/2026 | 123.8 | 2.8 +2.31% | 26.35 | 215,200 | 23.54 | 197,300 |
12/06/2026 | 121 | 2 +1.68% | 31.64 | 260,700 | 23.54 | 197,300 |
11/06/2026 | 119 | -2 -1.65% | 58.54 | 490,100 | 23.54 | 197,300 |
10/06/2026 | 121 | -1.4 -1.14% | 81.85 | 678,000 | 30.16 | 250,000 |
09/06/2026 | 122.4 | -2.1 -1.69% | 81.18 | 662,200 | 28.19 | 230,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)