Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
73.50 +0.40 (+0.55%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp FPT | 5,688,200 | |
| KL MUA chủ động | 3,105,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,572,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 10,700 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
14:48:41 | FPT | 73.3 | 400,000 | 29,320,400,000 | 29,320,400,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 73.5 | 0.4 +0.55% | 420.32 | 5,688,200 | 29.32 | 400,000 |
11/06/2026 | 73.1 | -1.1 -1.48% | 257.33 | 3,507,300 | 29.32 | 400,000 |
10/06/2026 | 74.2 | 0.5 +0.68% | 350.32 | 4,736,000 | 36.32 | 490,900 |
09/06/2026 | 73.7 | 0.8 +1.10% | 571.15 | 7,772,300 | 250.81 | 3,233,700 |
08/06/2026 | 72.9 | -2.1 -2.80% | 801.65 | 10,914,200 | 210 | 2,785,900 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)