Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
5.08 -0.03 (-0.59%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp FIR | 67,700 | |
| KL MUA chủ động | 22,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 45,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 5.08 | -0.03 -0.59% | 0.34 | 67,700 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 5.11 | 0 0.00% | 0.08 | 15,700 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 5.11 | 0.02 +0.39% | 0.27 | 52,900 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 5.09 | -0.1 -1.93% | 1.46 | 283,300 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 5.19 | -0.08 -1.52% | 0.22 | 41,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)