Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
12.10 +0.15 (+1.26%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp FCN | 315,300 | |
| KL MUA chủ động | 207,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 107,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/06/2026 | 12.1 | 0.15 +1.26% | 3.8 | 315,300 | 0 | 0 |
12/06/2026 | 11.95 | 0.05 +0.42% | 5.5 | 459,300 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 11.9 | -0.25 -2.06% | 2.62 | 218,300 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 12.15 | 0 0.00% | 7.8 | 644,000 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 12.15 | -0.05 -0.41% | 6.7 | 557,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)