Tìm mã CK, công ty, tin tức
82.20 +1.20 (+1.48%)
Đơn vị kiểm toán (2024):
Công ty TNHH KPMG Việt Nam
| # | Q1/26 | % Q1/25 | Q4/25 | % Q4/24 | Q3/25 | % Q3/24 | Q3/24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu | 1,027.4 | N/A | 932.9 | N/A | 829.8 | 47% | 564.4 |
Các khoản giảm trừ | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
Doanh thu thuần | 1,027.4 | N/A | 932.9 | N/A | 829.8 | 47% | 564.4 |
Giá vốn hàng bán | 620.8 | N/A | 613.5 | N/A | 476.3 | -28.9% | 369.6 |
Lợi nhuận gộp | 406.5 | N/A | 319.4 | N/A | 353.6 | 81.6% | 194.7 |
Thu nhập tài chính | 239.5 | N/A | 232.8 | N/A | 204.8 | 67.7% | 122.1 |
Chi phí tài chính | 141.2 | N/A | 141.3 | N/A | 119.9 | -21.8% | 98.4 |
Chi phí tiền lãi | 120.6 | N/A | 122.7 | N/A | 110.9 | -12.7% | 98.4 |
Lãi/lỗ từ công ty liên doanh | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
Chi phí bán hàng | 50.6 | N/A | 67.4 | N/A | 49.9 | -38.2% | 36.1 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 279.5 | N/A | 176.3 | N/A | 232.6 | -16.8% | 199.3 |
Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh | 174.8 | N/A | 167 | N/A | 156 | 1,024% | -16.9 |
Thu nhập khác | 130.4 | N/A | 141.1 | N/A | 127.3 | -17.1% | 153.6 |
Chi phí khác | -1.7 | N/A | -4.1 | N/A | -1.3 | -139% | 3.3 |
Thu nhập khác, ròng | 128.7 | N/A | 137 | N/A | 126 | -19.7% | 156.9 |
Lãi/lỗ từ công ty liên doanh | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ | 303.5 | N/A | 304.1 | N/A | 282 | 101.5% | 140 |
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời | 81.1 | N/A | 67 | N/A | 67 | -1,233% | 5.9 |
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại | 19.2 | N/A | 3.1 | N/A | 9.5 | 124.2% | 39.1 |
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp | 62 | N/A | 63.9 | N/A | 57.5 | -73.4% | 33.2 |
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN | 241.5 | N/A | 240.2 | N/A | 224.5 | 110.2% | 106.8 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | N/A | 0 | N/A | 0 | 105.6% | 0 |
Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ | 241.5 | N/A | 240.1 | N/A | 224.5 | 110.2% | 106.8 |
EPS Quý | 2,193 | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |