Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
21.15 +0.45 (+2.17%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp EIB | 4,009,600 | |
| KL MUA chủ động | 1,721,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,288,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:39:23 | EIB | 19.35 | 20,000 | 387,000,000 | 29,894,000,000 |
13:12:35 | EIB | 20.8 | 1,400,000 | 29,120,000,000 | 29,507,000,000 |
10:55:57 | EIB | 19.35 | 20,000 | 387,000,000 | 387,000,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/06/2026 | 21.15 | 0.45 +2.17% | 84.37 | 4,009,600 | 29.89 | 1,440,000 |
12/06/2026 | 20.7 | 0.15 +0.73% | 110.47 | 5,344,600 | 29.89 | 1,440,000 |
11/06/2026 | 20.55 | -0.25 -1.20% | 91.66 | 4,434,800 | 29.89 | 1,440,000 |
10/06/2026 | 20.8 | 0.05 +0.24% | 70.9 | 3,402,100 | 11.8 | 560,000 |
09/06/2026 | 20.75 | 0.05 +0.24% | 69.97 | 3,360,200 | 19.43 | 953,865 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)