Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
35.10 +0.16 (+0.46%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp E1VFVN30 | 716,700 | |
| KL MUA chủ động | 309,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 407,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/06/2026 | 35.1 | 0.16 +0.46% | 25.01 | 716,700 | 0 | 0 |
12/06/2026 | 34.94 | -0.01 -0.03% | 7.74 | 221,400 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 34.95 | -0.05 -0.14% | 12.06 | 347,000 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 35 | 0.02 +0.06% | 9.39 | 269,800 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 34.98 | 0.04 +0.11% | 10.81 | 310,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)