Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
7.30 -0.16 (-2.14%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DXS | 1,014,300 | |
| KL MUA chủ động | 319,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 694,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 7.3 | -0.16 -2.14% | 7.49 | 1,014,300 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 7.46 | -0.04 -0.53% | 7.2 | 972,700 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 7.5 | 0.2 +2.74% | 15.08 | 2,012,900 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 7.3 | 0.05 +0.69% | 6.78 | 938,800 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 7.25 | -0.05 -0.68% | 11.9 | 1,667,000 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)