Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
13.05 +0.25 (+1.95%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DXG | 10,313,200 | |
| KL MUA chủ động | 3,634,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 6,678,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/06/2026 | 13.05 | 0.25 +1.95% | 133.32 | 10,313,200 | 0 | 0 |
12/06/2026 | 12.8 | -0.15 -1.16% | 116.67 | 9,040,700 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 12.95 | -0.2 -1.52% | 59.6 | 4,580,900 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 13.15 | 0.15 +1.15% | 136.7 | 10,344,800 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 13 | 0.15 +1.17% | 49.53 | 3,838,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)