Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
11.70 -1.30 (-10.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DST | 553,400 | |
| KL MUA chủ động | 342,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 211,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 11.7 | -1.3 -10.00% | 6.54 | 553,400 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 13 | 0 0.00% | 9.79 | 752,800 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 13 | 0.1 +0.78% | 24.09 | 1,748,100 | 4.98 | 383,006 |
09/06/2026 | 12.9 | 1.1 +9.32% | 6.34 | 491,900 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 11.8 | 1 +9.26% | 1.01 | 85,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)