Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
22.25 +0.50 (+2.30%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DSE | 640,100 | |
| KL MUA chủ động | 390,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 249,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/06/2026 | 22.25 | 0.5 +2.30% | 14.17 | 640,100 | 0 | 0 |
12/06/2026 | 21.75 | 0.3 +1.40% | 9.9 | 455,100 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 21.45 | 0.45 +2.14% | 6.57 | 308,700 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 21 | 0.1 +0.48% | 2.65 | 125,700 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 20.9 | 0.1 +0.48% | 1.97 | 94,300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)