Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
24.20 -0.20 (-0.82%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DPM | 1,578,400 | |
| KL MUA chủ động | 607,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 970,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 24.2 | -0.2 -0.82% | 38.29 | 1,578,400 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 24.4 | 0.3 +1.24% | 46.73 | 1,916,100 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 24.1 | 0.1 +0.42% | 65.32 | 2,716,300 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 24 | -0.5 -2.04% | 84.59 | 3,512,900 | 10.02 | 400,000 |
08/06/2026 | 24.5 | -0.6 -2.39% | 64.18 | 2,600,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)