Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
13.00 +0.40 (+3.17%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DIG | 4,856,600 | |
| KL MUA chủ động | 2,878,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,978,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/06/2026 | 13 | 0.4 +3.17% | 62.68 | 4,856,600 | 0 | 0 |
12/06/2026 | 12.6 | -0.1 -0.79% | 45.06 | 3,542,700 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 12.7 | -0.2 -1.55% | 25.83 | 2,020,000 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 12.9 | 0.35 +2.79% | 64.08 | 4,977,000 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 12.55 | 0 0.00% | 58.57 | 4,644,300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)