Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
36.95 -0.05 (-0.14%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DHC | 277,300 | |
| KL MUA chủ động | 109,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 167,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/06/2026 | 36.95 | -0.05 -0.14% | 10.3 | 277,300 | 0 | 0 |
12/06/2026 | 37 | 0.3 +0.82% | 7.36 | 199,300 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 36.7 | 0.5 +1.38% | 18.97 | 516,700 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 36.2 | 0.45 +1.26% | 6.26 | 173,300 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 35.75 | 0.2 +0.56% | 2.72 | 76,300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)