Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
48.10 +0.20 (+0.42%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DHA | 10,400 | |
| KL MUA chủ động | 8,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/06/2026 | 48.1 | 0.2 +0.42% | 0.5 | 10,400 | 0 | 0 |
12/06/2026 | 47.9 | 0.35 +0.74% | 1.26 | 26,300 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 47.55 | -0.3 -0.63% | 0.47 | 9,800 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 47.85 | -0.15 -0.31% | 0.31 | 6,400 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 48 | 0.3 +0.63% | 0.67 | 13,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)