Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
38.90 -0.25 (-0.64%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DGW | 405,000 | |
| KL MUA chủ động | 122,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 282,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:15:23 | DGW | 40.3 | 100,000 | 4,029,500,000 | 4,029,500,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 38.9 | -0.25 -0.64% | 15.84 | 405,000 | 4.03 | 100,000 |
11/06/2026 | 39.15 | -0.2 -0.51% | 8 | 204,400 | 4.03 | 100,000 |
10/06/2026 | 39.35 | 0.4 +1.03% | 25.58 | 657,500 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 38.95 | -0.55 -1.39% | 12.62 | 323,300 | 12.12 | 300,000 |
08/06/2026 | 39.5 | -0.4 -1.00% | 38.91 | 995,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)