Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
47.85 +2.10 (+4.59%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DGC | 1,298,400 | |
| KL MUA chủ động | 523,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 774,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/06/2026 | 47.85 | 2.1 +4.59% | 61.67 | 1,298,400 | 0 | 0 |
12/06/2026 | 45.75 | 0.6 +1.33% | 27.12 | 594,100 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 45.15 | 0.3 +0.67% | 21.05 | 466,600 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 44.85 | -0.05 -0.11% | 20.7 | 461,300 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 44.9 | -0.3 -0.66% | 21.68 | 482,000 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)