Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
18.50 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DBC | 1,242,000 | |
| KL MUA chủ động | 521,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 720,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:16:04 | DBC | 18.85 | 55,000 | 1,036,805,000 | 1,036,805,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 18.5 | 0 0.00% | 22.99 | 1,242,000 | 1.04 | 55,000 |
11/06/2026 | 18.5 | -0.3 -1.60% | 36.31 | 1,956,400 | 1.04 | 55,000 |
10/06/2026 | 18.8 | -0.25 -1.31% | 27.73 | 1,463,700 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 19.05 | 0 0.00% | 19.26 | 1,014,600 | 1.04 | 55,000 |
08/06/2026 | 19.05 | -0.25 -1.30% | 31.04 | 1,612,300 | 27.54 | 1,427,150 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)