Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
5.90 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CTX | 45,500 | |
| KL MUA chủ động | 12,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 33,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 5.9 | 0 0.00% | 0.28 | 45,500 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 6 | 0 0.00% | 0.36 | 61,400 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 6.1 | -0.1 -1.61% | 0.32 | 52,300 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 6.3 | 0.6 +10.53% | 0.55 | 88,700 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 5.7 | -0.2 -3.39% | 0.35 | 61,100 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)