Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
33.40 +0.05 (+0.15%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CTG | 4,908,900 | |
| KL MUA chủ động | 1,575,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 3,333,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
14:30:07 | CTG | 31.93 | 35,000 | 1,117,550,000 | 1,117,550,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 33.4 | 0.05 +0.15% | 164.46 | 4,908,900 | 1.12 | 35,000 |
11/06/2026 | 33.35 | -0.15 -0.45% | 130.45 | 3,911,700 | 1.12 | 35,000 |
10/06/2026 | 33.5 | 0.1 +0.30% | 122.11 | 3,636,500 | 5.99 | 180,000 |
09/06/2026 | 33.4 | 0.15 +0.45% | 120.47 | 3,609,500 | 1.05 | 30,020 |
08/06/2026 | 33.25 | -0.65 -1.92% | 357.93 | 10,716,000 | 11.1 | 320,001 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)