Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
5.55 +0.02 (+0.36%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CMX | 59,000 | |
| KL MUA chủ động | 27,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 31,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 5.55 | 0.02 +0.36% | 0.33 | 59,000 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 5.53 | -0.01 -0.18% | 0.31 | 56,800 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 5.54 | 0.04 +0.73% | 0.37 | 68,600 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 5.5 | -0.01 -0.18% | 0.09 | 15,600 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 5.51 | -0.1 -1.78% | 0.12 | 22,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)