Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
27.20 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CMG | 144,900 | |
| KL MUA chủ động | 49,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 95,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 27.2 | 0 0.00% | 3.95 | 144,900 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 27.2 | -0.2 -0.73% | 2.9 | 106,800 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 27.4 | -0.2 -0.72% | 3.8 | 138,300 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 27.6 | 0.3 +1.10% | 5.77 | 210,100 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 27.3 | -0.35 -1.27% | 9.06 | 333,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)