Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
7.00 -0.05 (-0.71%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CKG | 34,000 | |
| KL MUA chủ động | 15,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 18,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
10:56:19 | CKG | 6.51 | 20,000 | 130,200,000 | 130,200,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 7 | -0.05 -0.71% | 0.24 | 34,000 | 0.13 | 20,000 |
11/06/2026 | 7.05 | 0.06 +0.86% | 0.32 | 45,500 | 0.13 | 20,000 |
10/06/2026 | 6.99 | 0.04 +0.58% | 0.37 | 52,900 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 6.95 | -0.17 -2.39% | 0.3 | 42,600 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 7.12 | 0.02 +0.28% | 0.04 | 6,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)