Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
17.35 +0.15 (+0.87%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CII | 15,242,500 | |
| KL MUA chủ động | 8,035,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 7,207,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 17.35 | 0.15 +0.87% | 267.06 | 15,242,500 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 17.2 | -0.3 -1.71% | 125.97 | 7,264,600 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 17.5 | 1.1 +6.71% | 548.15 | 31,623,000 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 16.4 | -0.15 -0.91% | 79.49 | 4,814,400 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 16.55 | 0.35 +2.16% | 185.65 | 11,309,400 | 0.85 | 50,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)