Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
15.30 +0.20 (+1.32%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CEO | 3,687,500 | |
| KL MUA chủ động | 1,658,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,029,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:12:56 | CEO | 14.6 | 50,000 | 730,000,000 | 1,480,000,000 |
11:06:41 | CEO | 15 | 50,000 | 750,000,000 | 750,000,000 |
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/06/2026 | 15.3 | 0.2 +1.32% | 56.46 | 3,687,500 | 1.48 | 100,000 |
12/06/2026 | 15.1 | 0 0.00% | 42.92 | 2,827,200 | 1.48 | 100,000 |
11/06/2026 | 15.1 | -0.2 -1.31% | 32.82 | 2,169,500 | 1.48 | 100,000 |
10/06/2026 | 15.3 | 0.5 +3.38% | 103.05 | 6,711,500 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 14.8 | 0.2 +1.37% | 43.84 | 2,960,700 | 0.73 | 50,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)