Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
6.70 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp C4G | 150,000 | |
| KL MUA chủ động | 53,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 97,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 6.7 | 0 0.00% | 1 | 150,000 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 6.7 | 0 0.00% | 0.52 | 78,400 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 6.7 | 0 0.00% | 0.67 | 99,500 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 6.7 | 0 0.00% | 0.75 | 112,000 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 6.7 | -0.1 -1.47% | 1.31 | 195,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)