Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
26.50 -1.60 (-5.69%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BSR | 14,670,800 | |
| KL MUA chủ động | 4,489,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 10,181,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:14:39 | BSR | 27.93 | 115,000 | 3,211,605,000 | 3,211,605,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/06/2026 | 26.5 | -1.6 -5.69% | 392 | 14,670,800 | 3.21 | 115,000 |
12/06/2026 | 28.1 | 0.05 +0.18% | 186.6 | 6,629,500 | 3.21 | 115,000 |
11/06/2026 | 28.05 | 0.1 +0.36% | 126.72 | 4,474,400 | 3.21 | 115,000 |
10/06/2026 | 27.95 | -0.1 -0.36% | 124.93 | 4,454,200 | 5.55 | 202,000 |
09/06/2026 | 28.05 | -0.55 -1.92% | 143.57 | 5,079,800 | 3.22 | 115,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)