Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
33.30 -0.20 (-0.60%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BSI | 238,500 | |
| KL MUA chủ động | 94,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 144,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 33.3 | -0.2 -0.60% | 8 | 238,500 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 33.5 | -0.1 -0.30% | 3.74 | 111,500 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 33.6 | 0.35 +1.05% | 2.56 | 76,400 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 33.25 | -0.05 -0.15% | 4.53 | 136,600 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 33.3 | -0.9 -2.63% | 6.35 | 190,100 | 0 | 2 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)