Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
137.90 +2.90 (+2.15%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BMP | 113,800 | |
| KL MUA chủ động | 44,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 69,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/06/2026 | 137.9 | 2.9 +2.15% | 15.71 | 113,800 | 0 | 0 |
12/06/2026 | 135 | -0.2 -0.15% | 11.15 | 81,900 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 135.2 | 0 0.00% | 3.32 | 24,500 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 135.2 | 2.7 +2.04% | 14.48 | 107,300 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 132.5 | 0.6 +0.45% | 5.57 | 42,100 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)