Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
14.40 -0.05 (-0.35%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BMI | 62,900 | |
| KL MUA chủ động | 13,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 49,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 14.4 | -0.05 -0.35% | 0.91 | 62,900 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 14.45 | 0 0.00% | 1.03 | 71,500 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 14.45 | 0.05 +0.35% | 0.76 | 52,900 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 14.4 | -0.05 -0.35% | 0.42 | 29,100 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 14.45 | 0.1 +0.70% | 1.71 | 119,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)