Tìm mã CK, công ty, tin tức
11.10 0.00 (0.00%)
Đơn vị: x 1 tỷ vnđ
| Năm | Quý | Doanh thu | Lợi nhuận trước thuế | Lợi nhuận sau thuế | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kế hoạch năm | Doanh thu | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | ||
2025 | Cả năm | 330 | 295.94 | 89.68 | 18 | 19.21 | 106.73 | 14.4 | 15.33 | 106.48 |
2024 | Cả năm | 320 | 275.98 | 86.24 | 14 | 16.45 | 117.47 | 11.2 | 13.13 | 117.26 |
2023 | Cả năm | 340 | 295.72 | 86.98 | 16 | 16.15 | 100.96 | 12.8 | 12.76 | 99.67 |
2022 | Cả năm | 337 | 317.41 | 94.19 | 15 | 15.35 | 102.31 | 12 | 12.34 | 102.84 |
2021 | Cả năm | 375 | 266.98 | 71.19 | 18 | 8.6 | 47.76 | 14.4 | 6.78 | 47.06 |