Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
41.05 -0.35 (-0.85%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BID | 3,430,300 | |
| KL MUA chủ động | 744,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,686,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 41.05 | -0.35 -0.85% | 141.86 | 3,430,300 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 41.4 | -0.25 -0.60% | 64.88 | 1,568,100 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 41.65 | 0.5 +1.22% | 153.2 | 3,656,500 | 3.72 | 89,038 |
09/06/2026 | 41.15 | 0.15 +0.37% | 83.53 | 2,030,800 | 4.18 | 100,000 |
08/06/2026 | 41 | -1 -2.38% | 211.54 | 5,125,200 | 3.65 | 89,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)