Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
56.20 -0.30 (-0.53%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BFC | 255,900 | |
| KL MUA chủ động | 180,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 75,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/06/2026 | 56.2 | -0.3 -0.53% | 14.2 | 255,900 | 0 | 0 |
12/06/2026 | 56.5 | -0.2 -0.35% | 1.34 | 23,800 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 56.7 | 0 0.00% | 1.94 | 34,400 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 56.7 | 0 0.00% | 5.41 | 95,200 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 56.7 | -0.1 -0.18% | 10.26 | 180,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)