Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
53.50 +0.90 (+1.71%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BCM | 202,000 | |
| KL MUA chủ động | 103,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 99,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/06/2026 | 53.5 | 0.9 +1.71% | 10.75 | 202,000 | 0 | 0 |
12/06/2026 | 52.6 | -0.6 -1.13% | 14.93 | 281,700 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 53.2 | 0.5 +0.95% | 14.42 | 271,700 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 52.7 | -0.2 -0.38% | 15.16 | 286,900 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 52.9 | -0.1 -0.19% | 18.34 | 346,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)