Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
35.05 +0.40 (+1.15%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BAF | 3,207,700 | |
| KL MUA chủ động | 2,044,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,163,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 35.05 | 0.4 +1.15% | 111.83 | 3,207,700 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 34.65 | 0 0.00% | 61.45 | 1,772,800 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 34.65 | 0 0.00% | 61.65 | 1,785,900 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 34.65 | 0.1 +0.29% | 54.46 | 1,579,000 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 34.55 | 0 0.00% | 52.99 | 1,541,900 | 44.75 | 1,297,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)