Tìm mã CK, công ty, tin tức
0.40 0.00 (0.00%)
Đơn vị: x 1 tỷ vnđ
| Năm | Quý | Doanh thu | Lợi nhuận trước thuế | Lợi nhuận sau thuế | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kế hoạch năm | Doanh thu | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | ||
2025 | Cả năm | 120 | 1.23 | 1.03 | 118.75 | -0.22 | -0.19 | 95 | -0.22 | -0.24 |
2024 | Cả năm | 195 | 0 | 0 | 37.5 | -0.13 | -0.36 | 30 | -0.13 | -0.45 |
2023 | Cả năm | 90 | 0 | 0 | 31.25 | -0.07 | -0.22 | 25 | -0.07 | -0.27 |
2022 | Cả năm | 10 | 0 | 0 | 6.25 | -0.07 | -1.06 | 5 | -0.07 | -1.32 |
2021 | Cả năm | 40 | 1.35 | 3.38 | 15 | -0.22 | -1.49 | 12 | -0.22 | -1.87 |
2020 | Cả năm | 15 | 0.9 | 6 | 6.25 | -5.08 | -81.27 | 5 | -5.08 | -101.58 |
2019 | 2 | 100 | 0 | 0 | 25 | 0 | 0 | 20 | 0 | 0 |
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
Luỹ kế | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||