Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
20.40 -0.20 (-0.97%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp ANV | 379,500 | |
| KL MUA chủ động | 142,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 236,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 20.4 | -0.2 -0.97% | 7.82 | 379,500 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 20.6 | -0.05 -0.24% | 6.4 | 312,400 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 20.65 | 0.3 +1.47% | 5.03 | 245,000 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 20.35 | 0.05 +0.25% | 12.5 | 616,900 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 20.3 | -0.7 -3.33% | 11.41 | 557,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)