Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
14.40 +0.45 (+3.23%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp AGR | 353,100 | |
| KL MUA chủ động | 267,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 85,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/06/2026 | 14.4 | 0.45 +3.23% | 5.05 | 353,100 | 0 | 0 |
12/06/2026 | 13.95 | 0 0.00% | 2.6 | 185,700 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 13.95 | -0.15 -1.06% | 1.85 | 132,700 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 14.1 | 0.15 +1.08% | 1.93 | 137,900 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 13.95 | 0.05 +0.36% | 1.92 | 137,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)