Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
43.70 +0.20 (+0.46%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp ACV | 389,800 | |
| KL MUA chủ động | 185,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 204,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 43.7 | 0.2 +0.46% | 16.95 | 389,800 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 43.5 | -0.1 -0.23% | 14.39 | 340,400 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 43.7 | 0.1 +0.23% | 12.47 | 286,200 | 0.39 | 9,874 |
09/06/2026 | 43.5 | 0 0.00% | 14.59 | 335,000 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 43.7 | -0.1 -0.23% | 29.57 | 680,000 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)