Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
2.93 +0.01 (+0.34%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp ABS | 31,500 | |
| KL MUA chủ động | 10,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 20,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 2.93 | 0.01 +0.34% | 0.09 | 31,500 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 2.92 | 0 0.00% | 0.06 | 20,600 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 2.92 | 0.07 +2.46% | 0.23 | 78,900 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 2.85 | 0 0.00% | 0.44 | 156,600 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 2.85 | -0.09 -3.06% | 0.28 | 99,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)