Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
2.81 -0.01 (-0.35%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp AAT | 16,600 | |
| KL MUA chủ động | 5,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 11,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/06/2026 | 2.81 | -0.01 -0.35% | 0.05 | 16,600 | 0 | 0 |
12/06/2026 | 2.82 | -0.01 -0.35% | 0.04 | 14,800 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 2.83 | 0 0.00% | 0.03 | 10,000 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 2.83 | 0.01 +0.35% | 0.04 | 13,300 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 2.82 | 0.02 +0.71% | 0.05 | 16,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)