menu
Chiến lược và Mục tiêu Tăng trưởng Tổng sản phẩm Quốc nội (GDP) Việt Nam năm 2026
24HMoney đã kiểm duyệt 24HMONEY đã kiểm duyệt

Chiến lược và Mục tiêu Tăng trưởng Tổng sản phẩm Quốc nội (GDP) Việt Nam năm 2026

Nền kinh tế Việt Nam bước vào năm 2026 với một tâm thế hoàn toàn mới, đánh dấu sự khởi đầu của Kế hoạch Phát triển Kinh tế - Xã hội 5 năm giai đoạn 2026-2030, một thời kỳ được kỳ vọng sẽ tạo ra bước nhảy vọt về chất và lượng.

Trong bối cảnh thế giới đang trải qua những biến động địa chính trị phức tạp và sự dịch chuyển mạnh mẽ của các chuỗi cung ứng toàn cầu thì Việt Nam đã xác định một lộ trình tăng trưởng đầy tham vọng nhưng cũng đầy thách thức trước đó và đặt nền móng cho khát vọng trở thành nước phát triển có thu nhập cao vào năm 2045. Năm 2026 không chỉ đơn thuần là một cột mốc thời gian mà còn là "năm bản lề" để kiểm chứng năng lực thích ứng, cải cách thể chế và khả năng khơi thông các nguồn lực mới, đặc biệt là trong các lĩnh vực công nghệ cao và kinh tế số.

Việc đặt mục tiêu tăng trưởng GDP ở mức hai con số ngay từ năm đầu tiên của nhiệm kỳ mới thể hiện quyết tâm chính trị mạnh mẽ nhưng đồng thời cũng đặt ra những bài toán hóc búa về sự phối hợp giữa các chính sách vĩ mô nhằm duy trì sự cân bằng giữa tốc độ tăng trưởng và sự ổn định của mặt bằng giá cả.

(*Như đã nêu ở bài tổng quan trước đó, hôm nay Phát Nguyễn - Yuanta xin lên bài về mục tiêu tăng trưởng GDP của Việt Nam)

TẦM NHÌN CHIẾN LƯỢC VÀ MỤC TIÊU TĂNG TRƯỞNG GDP TỔNG QUÁT NĂM 2026

Mục tiêu tăng trưởng GDP cho năm 2026 đã được Chính phủ và Quốc hội xác định ở mức tối thiểu 10% để từ đó tạo tiền đề để đạt được tốc độ tăng trưởng bình quân 10%/năm trở lên trong cả giai đoạn 2026-2030. Đây là một sự bứt phá đáng kể so với mức tăng trưởng bình quân khoảng 6,3% của giai đoạn 5 năm trước đó. Sự thay đổi mục tiêu này phản ánh tư duy chiến lược mới, không chỉ dừng lại ở việc duy trì ổn định mà phải tiến tới "tăng tốc" và tái định vị của Việt Nam trong bản đồ kinh tế khu vực.

Để đạt được mục tiêu 10% đầy tham vọng này, các cơ quan hoạch định chính sách đã xây dựng các kịch bản tăng trưởng chi tiết theo từng quý, đòi hỏi sự nỗ lực vượt bậc của toàn hệ thống chính trị và khu vực doanh nghiệp. Kịch bản này được cụ thể hóa bằng các chỉ số tăng trưởng thành phần theo từng khu vực kinh tế để nhằm đảm bảo tính khả thi và khả năng kiểm soát tiến độ thực hiện một cách chặt chẽ. Về mặt lộ trình thì Phát Nguyễn Yuanta có sưu tầm hình ảnh về kịch bản tăng trưởng.

Chiến lược và Mục tiêu Tăng trưởng Tổng sản phẩm Quốc nội (GDP) Việt Nam năm 2026

 

Có một sự khác biệt trong dự báo giữa các tổ chức quốc tế và mục tiêu của Chính phủ Việt Nam. Trong khi Việt Nam hướng tới con số 10%, các tổ chức như tổ chức Ngân hàng Thế giới (World Bank Group, quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) lại đưa ra mức dự báo thận trọng hơn, dao động từ 5,6% đến 6,4% cho năm 2026. Để lý giải cho sự thận trọng này thì các tổ chức quốc tế nhấn mạnh vào rủi ro từ sự sụt giảm nhu cầu tiêu dùng toàn cầu, áp lực từ các rào cản thương mại mới và những bất ổn địa chính trị tại Trung Đông. Tuy nhiên nếu nhìn từ góc độ nội tại thì riêng Việt Nam tin rằng việc thực hiện "khoán tăng trưởng" cho các địa phương và sự bùng nổ của các động lực mới như công nghiệp bán dẫn sẽ là chìa khóa để vượt qua các dự báo thông thường.

Phân tích sâu các thành phần cấu thành GDP theo phương pháp chi tiêu

Để đạt được mục tiêu tăng trưởng tối thiểu 10%, cấu trúc kinh tế cần có sự dịch chuyển mạnh mẽ trong từng thành phần của công thức tính GDP truyền thống:

GDP = C + I + G + (X - M)

Mỗi thành phần này không chỉ đại diện cho một con số thống kê mà còn phản ánh một mảng hoạt động kinh tế thực thụ với những động lực và rủi ro riêng biệt.

Tiêu dùng cuối cùng (C)

Thành phần chi tiêu tiêu dùng C được dự báo sẽ tiếp tục là bệ đỡ vững chắc cho nền kinh tế năm 2026. Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng được đặt mục tiêu tăng trưởng 13-15% trong năm 2026. Số liệu thực tế từ tháng 1 năm 2026 cho thấy tổng mức bán lẻ đạt 632,4 nghìn tỷ đồng, tăng 9,3% so với cùng kỳ. Một điểm đáng chú ý là nếu loại trừ yếu tố giá, mức tăng thực tế vẫn đạt 6,3%, cho thấy sức mua của người dân đang được duy trì tốt ngay cả khi tháng 1 năm nay không phải là tháng cao điểm tiêu dùng Tết.

Sự tăng trưởng của tiêu dùng trong năm 2026 mang những đặc điểm mới của nền kinh tế số. Thương mại điện tử và các dịch vụ dựa trên nền tảng công nghệ đang thay đổi thói quen tiêu dùng, tạo ra những phân khúc thị trường mới đầy tiềm năng.

Du lịch lữ hành cũng ghi nhận sự bứt phá mạnh mẽ với mức tăng 14% trong tháng 1/2026, trong đó các địa phương như Quảng Ninh (tăng 25,2%) và Đà Nẵng (tăng 18,3%) dẫn đầu đà phục hồi. Điều này cho thấy sự dịch chuyển của dòng tiền tiêu dùng từ hàng hóa thiết yếu sang các dịch vụ trải nghiệm và chất lượng cao, phản ánh sự gia tăng của tầng lớp trung lưu tại Việt Nam.

Tổng tích lũy tài sản/ Tổng đầu tư (Investment).

Đầu tư (Investment) là động lực then chốt để thúc đẩy tốc độ tăng trưởng lên mức hai con số. Tổng vốn đầu tư toàn xã hội năm 2026 ước đạt 4,93 triệu tỷ đồng, tương đương khoảng 35% GDP. Tuy nhiên để đạt mức tăng trưởng 10%, các chuyên gia kinh tế cho rằng tỷ lệ này cần được nâng lên mức 39% GDP điều này tương đương với nhu cầu huy động vốn khoảng 260 tỷ USD cho cả giai đoạn 2026-2030.

Kinh tế tư nhân được xác định là động lực chính, với mục tiêu đóng góp tới 55-58% GDP vào năm 2030. Tốc độ tăng trưởng bình quân của khu vực này dự kiến đạt 10-12%/năm. Để hiện thực hóa mục tiêu này, Chính phủ đã triển khai các phong trào thi đua phát triển mạnh doanh nghiệp tư nhân, đồng thời nâng cao hiệu quả của các tập đoàn nhà nước để đóng vai trò dẫn dắt trong các ngành công nghiệp trọng điểm.

Về vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) thì năm 2026 ghi nhận sự chuyển dịch sang "FDI thế hệ mới". Hai tháng đầu năm 2026 lượng vốn FDI thực hiện đạt 3,21 tỷ USD, cao nhất trong vòng 5 năm qua. Điểm khác biệt lớn nhất là tỷ trọng vốn tập trung vào công nghiệp chế biến, chế tạo công nghệ cao đạt tới 82,7%. Các dự án như nhà máy sản xuất bảng mạch điện tử cao cấp FCBGA của Samsung tại Thái Nguyên hay các dự án về trí tuệ nhân tạo (AI) và bán dẫn tại Hà Nội và Bắc Ninh đang định hình lại diện mạo của khu vực.

Chi tiêu Chính phủ (G).

Chi tiêu của Chính phủ G đặc biệt là đầu tư công, tiếp tục đóng vai trò là "vốn mồi" và là lực đẩy quan trọng cho hệ thống kinh tế. Năm 2026, dự toán vốn đầu tư công vượt mức 1 triệu tỷ đồng, tăng 10,4% so với năm 2025.

Kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2026-2030 tập trung vào việc khắc phục tình trạng đầu tư dàn trải, với mục tiêu chỉ bố trí vốn cho dưới 3.000 dự án trọng điểm có tính lan tỏa cao.

Sự tập trung vốn vào các dự án hạ tầng chiến lược như hệ thống đường cao tốc Bắc - Nam, các sân bay quốc tế và hạ tầng số là tiền đề để giảm chi phí logistics và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Tuy nhiên, áp lực giải ngân trong năm 2026 là rất lớn. Tính đến giữa tháng 3/2026, một số địa phương như Hải Phòng chỉ mới đạt tỷ lệ giải ngân 14,9%. Điều này đòi hỏi sự cải cách mạnh mẽ về thủ tục hành chính và trách nhiệm của người đứng đầu để đảm bảo dòng vốn đầu tư công được bơm vào nền kinh tế kịp thời và hiệu quả.

Cán cân thương mại (X-M)

Chinh phục các cột mốc kỷ lục mớiHoạt động xuất nhập khẩu vẫn là một trong những trụ cột quan trọng nhất của GDP Việt Nam. Sau khi đạt kim ngạch kỷ lục 930 tỷ USD vào năm 2025, xuất khẩu năm 2026 đặt mục tiêu chinh phục mốc 500-550 tỷ USD, với tốc độ tăng trưởng kỳ vọng đạt 15-16%.

Mục tiêu này được hỗ trợ bởi việc tận dụng hiệu quả 17 Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) mà Việt Nam là thành viên. Tuy nhiên, năm 2026 cũng chứng kiến những thách thức chưa từng có từ các thị trường xuất khẩu chủ lực như Hoa Kỳ và EU, nơi các quy định về tiêu chuẩn xanh và phòng vệ thương mại đang trở nên khắt khe hơn. Đối với ngành dệt may, với mục tiêu xuất khẩu 49 tỷ USD năm 2026 đang phải nỗ lực nội địa hóa nguồn nguyên liệu để đáp ứng quy tắc xuất xứ của FTA .

BÀI TOÁN GIỮA TĂNG TRƯỞNG VÀ KIỂM SOÁT LẠM PHÁT NĂM 2026

Việc theo đuổi mục tiêu tăng trưởng GDP hai chữ số đặt ra áp lực cực lớn lên công tác điều hành giá cả và ổn định kinh tế vĩ mô. Mối quan hệ giữa tăng trưởng và lạm phát năm 2026 không còn là sự đánh đổi đơn giản mà là một sự phối hợp chính sách tinh vi và linh hoạt.

Áp lực lạm phát và các biến số vĩ mô

Chính phủ đặt mục tiêu kiểm soát lạm phát bình quân năm 2026 ở mức khoảng 4,5%. Mặc dù con số này vẫn nằm trong ngưỡng an toàn nhưng áp lực đang gia tăng từ nhiều phía.

"TS. Cấn Văn Lực" nhận định rằng việc thúc đẩy mạnh mẽ các động lực kinh tế để đạt tăng trưởng cao có thể làm gia tăng áp lực lên mặt bằng giá thông qua kênh cầu kéo. Thêm vào đó yếu tố "nhập khẩu lạm phát" thông qua biến động tỷ giá cũng là một rủi ro hiện hữu. Tỷ giá USD/VND dự báo sẽ tăng khoảng 2,5-3% trong năm 2026, dao động quanh vùng 26.200 - 26.400 đồng/USD trong nửa đầu năm.

Lạm phát bình quân năm 2026 được các chuyên gia dự báo sẽ xoay quanh mức 3,5% trong kịch bản cơ sở, nhưng có thể vọt lên 4,8% nếu các cú sốc về giá năng lượng thế giới xảy ra do căng thẳng địa chính trị. Việc lãi suất có xu hướng tăng nhẹ vào đầu năm 2026 (lãi suất huy động tại nhóm Big4 đạt 5,5-7,5%/năm) là phản ứng cần thiết để kiềm chế lạm phát và bảo vệ giá trị đồng nội tệ.

Điều hành chính sách tiền tệ

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam bước vào năm 2026 với phương châm điều hành "chủ động, linh hoạt, thận trọng". Mục tiêu tăng trưởng tín dụng được đặt ở mức 15%, thấp hơn mức thực tế của năm trước đó để kiểm soát chất lượng tín dụng và hạn chế rủi ro nợ xấu. Sự dịch chuyển từ giai đoạn nới lỏng tiền tệ sang một trạng thái "thắng gấp có kiểm soát" là một bước đi quan trọng để đưa thị trường phản ánh đúng giá vốn thực, đồng thời ngăn chặn các bong bóng tài sản tiềm ẩn.

NHNN cũng chú trọng vào việc đẩy mạnh thanh toán không dùng tiền mặt và cơ cấu lại các tổ chức tín dụng yếu kém. Việc huy động nguồn lực từ vàng và chống đô-la hóa tiếp tục được thực hiện quyết liệt để tăng dự trữ ngoại hối và ổn định tâm lý thị trường.

Trong bối cảnh chính sách tiền tệ có dư địa hạn hẹp để hỗ trợ tăng trưởng do áp lực lạm phát, chính sách tài khóa được kỳ vọng sẽ trở thành "đầu tàu" kinh tế trong năm 2026. Việc bơm một lượng vốn đầu tư công khổng lồ (hơn 1 triệu tỷ đồng) vào nền kinh tế sẽ tạo ra cơ chế truyền dẫn tích cực, giúp cải thiện thanh khoản của hệ thống ngân hàng thông qua dòng tiền từ kho bạc.

Chính phủ cũng tiếp tục triển khai các chính sách miễn, giảm thuế, phí với quy mô hàng chục nghìn tỷ đồng để hỗ trợ doanh nghiệp vượt qua các rào cản về chi phí sản xuất và chi phí vay trong bối cảnh lãi suất đạt đỉnh hiện nay. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa chính sách tài khóa mở rộng có trọng điểm và chính sách tiền tệ thận trọng linh hoạt chính là "chìa khóa" để giải bài toán tăng trưởng 10% mà vẫn giữ được lạm phát dưới 4,5%.

NHỮNG ĐỘNG LỰC TĂNG TRƯỞNG MỚI VÀ SỰ BỨC PHÁ CỦA NGÀNH CÔNG NGHỆ

Năm 2026 ghi nhận sự hiện diện rõ nét hơn của các động lực tăng trưởng mới, đóng góp vào việc chuyển đổi mô hình kinh tế từ chiều rộng sang chiều sâu, dựa trên năng suất lao động và đổi mới sáng tạo.

Công nghiệp bán dẫn

Ngành công nghiệp bán dẫn được xác định là hạ tầng cốt lõi của nền kinh tế số Việt Nam. Chiến lược phát triển ngành bán dẫn đến năm 2030 và tầm nhìn 2050 đã đề ra lộ trình cụ thể, với mục tiêu đào tạo 50.000 kỹ sư và tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Điểm nhấn quan trọng nhất trong quý I năm 2026 là việc Tập đoàn Viettel khởi công xây dựng nhà máy chế tạo chip bán dẫn công nghệ cao đầu tiên tại Việt Nam vào ngày 16/1/2026. Đây không chỉ là một dự án sản xuất đơn thuần mà là dấu mốc khẳng định quyết tâm của Việt Nam trong việc tự chủ công nghệ, thoát khỏi sự phụ thuộc vào nhập khẩu chip chuyên dụng.

Dự án này cùng với sự hiện diện của hơn 50 doanh nghiệp thiết kế chip khác, đang tạo ra một hệ sinh thái bán dẫn sôi động, thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao vào Việt Nam.

Kinh tế số và đổi mới sáng tạo

Việt Nam đặt mục tiêu tỷ trọng kinh tế số đạt khoảng 30% GDP vào năm 2030. Để hiện thực hóa điều này, năm 2026 chứng kiến sự bùng nổ của các ứng dụng AI, dữ liệu lớn (Big Data) và công nghệ tài chính (Fintech) trong mọi lĩnh vực đời sống. Việc thành lập các Trung tâm Tài chính Quốc tế tại TP. Hồ Chí Minh và Đà Nẵng, cùng với sự ra đời của các khu thương mại tự do thế hệ mới đang tạo ra những không gian tăng trưởng mới đầy hứa hẹn.

PHÂN TÍCH RỦI RO VÀ CÁC KỊCH BẢN ỨNG PHÓ

Mặc dù có nhiều triển vọng tích cực, con đường đạt tới mục tiêu tăng trưởng 10% trong năm 2026 vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro cần được nhận diện và quản trị một cách khoa học.

Rủi ro từ mô hình tăng trưởng dựa vào tín dụng

Một trong những vấn đề cốt lõi là sự lệ thuộc quá lớn của nền kinh tế vào vốn tín dụng ngân hàng.

TS. Cấn Văn Lực cho biết tỷ lệ tín dụng/GDP của Việt Nam dự kiến sẽ vọt lên mức 180-185% vào năm 2030, thuộc nhóm cao nhất thế giới. Nếu tiếp tục duy trì đà tăng trưởng dựa trên đòn bẩy tài chính cao, Việt Nam có thể đối mặt với rủi ro hệ thống nếu hiệu quả sử dụng vốn không được cải thiện. Từ đó việc chuyển dịch sang huy động vốn thông qua thị trường chứng khoántrái phiếu doanh nghiệp là yêu cầu cấp bách trong năm 2026.

Thách thức từ biến đổi khí hậu và tiêu chuẩn xanh

Việc thực hiện các cam kết về môi trường và tiêu chuẩn xanh không còn là sự lựa chọn mà đã trở thành điều kiện bắt buộc để hàng hóa Việt Nam thâm nhập các thị trường khó tính. Các rào cản kỹ thuật về truy xuất nguồn gốc và mức phát thải carbon đang tạo ra áp lực lớn cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Nếu không kịp thời chuyển đổi sang sản xuất xanh và kinh tế tuần hoàn thì Việt Nam có thể mất đi lợi thế cạnh tranh xuất khẩu, làm "gãy nhịp" đà tăng trưởng GDP.

ĐÔI LỜI GỬI ĐẾN QUÝ NHÀ ĐẦU TƯ

Năm 2026 là một năm đầy thử thách nhưng cũng mở ra những cơ hội chưa từng có cho nền kinh tế. Mục tiêu tăng trưởng GDP 10% là hoàn toàn khả thi nếu Việt Nam thực hiện quyết liệt các đột phá về thể chế, hạ tầng và nguồn nhân lực. Việc tập trung vào các ngành công nghệ cao như bán dẫn, đồng thời duy trì sự ổn định vĩ mô và kiểm soát lạm phát ở mức 4,5%., Nhưng điều này không đồng nghĩa đời sống người đân sẽ tốt hơn khi nền kinh tế phát triển vì lạm phát và các yếu tố mang tính tác động khác và trên hết chỉ số GDP không phản ánh toàn diện đời sống người dân mà chủ yếu chỉ đo lường quy mô và tốc độ tăng trưởng kinh tế.

Theo dõi 24HMoney trên GoogleNews
Mã chứng khoán liên quan bài viết
1,791.65 -6.96 (-0.39%)
1,944.36 -2.92 (-0.15%)
prev
next
Cảnh báo Nhà đầu tư lưu ý
Cảnh báo

Kết nối truyền thông
cùng 24HMONEY ?

Liên hệ tư vấn ngay

Bạn muốn trở thành
VIP/Pro ?

Đăng ký ngay