Trung Quốc và chiến dịch “bóc trần” ngành hàng hiệu toàn cầu: Tại sao lại là lúc này?
Gần đây, các nền tảng mạng xã hội tại Trung Quốc và quốc tế lan truyền mạnh mẽ những nội dung “vạch trần” sự thật đằng sau ngành công nghiệp hàng hiệu (luxury brand) – từ giá thành sản xuất, quy trình gia công cho đến giá trị thương hiệu. Điều đáng nói, nội dung này lại đến từ chính các doanh nghiệp Trung Quốc – quốc gia từng siết chặt kiểm duyệt những nội dung liên quan đến hàng giả, hàng nhái trong nhiều năm.
Vì sao Trung Quốc bất ngờ thay đổi lập trường? Điều gì đang diễn ra sau bức màn chiến tranh thương mại với Mỹ?
1. Thoát khỏi “gọng kìm” Mỹ: Trung Quốc đã chuẩn bị từ lâu
Sau khi Mỹ áp thuế lên hàng hoá Trung Quốc vào năm 2018, Bắc Kinh dường như đã nhận ra một sự thật rõ ràng: Washington sẽ không bao giờ cho phép Trung Quốc vươn lên trở thành đối thủ cạnh tranh chiến lược. Đáp lại, Trung Quốc từng bước điều chỉnh chiến lược:
Giảm phụ thuộc vào Mỹ: Tỷ trọng xuất khẩu sang Mỹ hiện chỉ còn chiếm khoảng 2,83% GDP – một con số đã giảm mạnh so với trước đây.
Chủ động phá giá nhân dân tệ xuống mức thấp nhất trong 18 tháng qua để hỗ trợ xuất khẩu.
Hỗ trợ doanh nghiệp tìm khách hàng mới, thúc đẩy mở rộng thị trường ngoài Mỹ.
Bơm tiền vào nền kinh tế: Gói kích thích 5.200 tỷ nhân dân tệ (khoảng 720 tỷ USD) thông qua hệ thống ngân hàng, cùng chính sách cho vay tiêu dùng ưu đãi (2,4% lãi suất/năm – thời hạn 7 năm).
Thúc đẩy tiêu dùng nội địa và inbound tourism: Chính sách hoàn thuế tức thì và miễn thị thực 240 giờ cho du khách quốc tế là động thái nhằm kích cầu tiêu dùng trực tiếp tại Trung Quốc.
2. Chiến dịch “phơi bày” ngành hàng hiệu: Đòn phản công của công xưởng thế giới
Không chỉ là đòn trả đũa với phương Tây, chiến dịch bóc tách ngành hàng hiệu còn mang một thông điệp sâu xa:
Chất lượng hay thương hiệu?: Trung Quốc đặt ra câu hỏi với người tiêu dùng toàn cầu: Bạn thực sự trả tiền cho chất lượng hay chỉ vì một cái logo? Các nhà máy Trung Quốc giờ đây sẵn sàng sản xuất sản phẩm tương đương, cá nhân hoá tên khách hàng, với giá chỉ bằng 1/10, thậm chí 1/20 sản phẩm gốc.
Hợp pháp hoá bản sao: Khi phương Tây không còn nhập hàng Trung Quốc, thì Trung Quốc cũng không còn ràng buộc phải “tôn trọng” quyền sở hữu trí tuệ từ họ. Cuộc chơi trở nên công khai: “Bạn không chơi với tôi, tôi cũng chẳng cần giữ hình tượng với bạn.”
Kể chuyện bản sắc: Một số doanh nghiệp bắt đầu định vị lại hình ảnh – từ “gia công giá rẻ” thành “nghệ nhân thủ công”, từ “hàng copy” thành “thủ công tinh xảo”. Đây là bước đầu của một nỗ lực toàn diện nhằm quốc tế hoá sản phẩm “Made in China”.
3. Thay đổi định vị: Từ công xưởng sang thiên đường mua sắm
Trung Quốc dường như không chỉ muốn giữ vai trò sản xuất mà đang từng bước trở thành điểm đến tiêu dùng toàn cầu:
Làn sóng viral mạnh mẽ trên Tiktok, Xiaohongshu, Douyin... không đến từ ngẫu nhiên. Những KOL như Luna (ảnh phải) với hàng chục triệu lượt xem chỉ trong vài ngày cho thấy có cả chiến lược và nguồn lực mạnh mẽ đứng sau.
Một công xưởng 100.000 công nhân, một clip hàng triệu view – bạn nghĩ họ thiếu ngân sách để chạy traffic? Đây là chiến dịch quốc gia có chủ đích, không đơn thuần là trào lưu mạng.
4. Bài học cho Việt Nam: Tự cường không đến từ chờ đợi, mà từ hành động chiến lược
Trong bối cảnh toàn cầu biến động, Trung Quốc đã chủ động xoay trục chiến lược, chuyển từ phòng thủ sang tấn công – từ việc giảm phụ thuộc vào thị trường Mỹ, tăng cường tiêu dùng nội địa, đến việc tạo ra làn sóng nội dung “viral” toàn cầu nhằm tái định nghĩa hình ảnh của công xưởng thế giới.
Đây là một bài học đắt giá cho Việt Nam: phát triển tự cường không thể đến từ tư duy chờ đợi chính sách, mà cần sự chủ động từ cả khu vực công và tư.
Việt Nam đang đứng trước những lựa chọn quan trọng:
Tái cấu trúc mô hình tăng trưởng: Không thể mãi phụ thuộc vào gia công giá rẻ, vào FDI và xuất khẩu đơn hàng OEM. Việt Nam cần nâng cao giá trị gia tăng trong chuỗi sản xuất, chuyển dịch sang làm chủ thiết kế, thương hiệu và hệ thống phân phối toàn cầu.
Thúc đẩy kinh tế tư nhân trở thành động lực tăng trưởng chính: Khu vực tư nhân tại Việt Nam hiện đóng góp khoảng 42% GDP, nhưng vẫn gặp nhiều rào cản về thể chế, tiếp cận vốn, và năng lực cạnh tranh. Để kinh tế tư nhân phát triển mạnh mẽ, cần chính sách “mở đường” thay vì “điều tiết”.
Chính phủ đóng vai trò kiến tạo thay vì chỉ quản lý: Từ cơ chế ưu đãi thuế, hỗ trợ tín dụng, chuyển giao công nghệ cho đến việc xây dựng hạ tầng logistics, thương mại điện tử, dữ liệu lớn – đây đều là những trụ cột cần thiết để doanh nghiệp Việt có thể “đi ra thế giới”.
Quốc tế hoá sản phẩm Việt Nam: Từ nông sản đến hàng thủ công mỹ nghệ, từ thời trang đến công nghệ – sản phẩm Việt Nam hoàn toàn có tiềm năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Điều cần là tư duy làm thương hiệu, tận dụng nền tảng số và xây dựng hệ sinh thái phân phối toàn cầu.
Đã đến lúc cần một tầm nhìn lớn:
Thay vì chỉ kêu gọi “người Việt dùng hàng Việt”, chúng ta cần đi xa hơn: biến sản phẩm Việt thành lựa chọn của người tiêu dùng toàn cầu. Tự hào dân tộc không chỉ dừng lại ở tiêu dùng trong nước, mà là nâng tầm doanh nghiệp Việt trên bản đồ kinh tế thế giới.
Nếu Trung Quốc có thể chuyển mình giữa khủng hoảng – thì Việt Nam cũng có thể. Nhưng chúng ta phải hành động ngay bây giờ.
Chia sẻ thông tin hữu ích