Top cổ phiếu ngân hàng dẫn sóng Q1/2025: lựa chọn an toàn hay liều mình đón bão?
Ngành ngân hàng Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức và cơ hội trong Quý 1 năm 2025, đặc biệt là với việc luật hóa Nghị quyết 42 về xử lý nợ xấu.
Nghị quyết 42, ban hành từ năm 2017, cho phép các tổ chức tín dụng chủ động thu hồi tài sản đảm bảo và xử lý nợ xấu mà không cần thông qua bên thứ ba, giúp đẩy nhanh quá trình giải quyết nợ và giảm chi phí trích lập dự phòng. Việc luật hóa Nghị quyết 42, có hiệu lực từ ngày 1 tháng 7 năm 2025, được kỳ vọng sẽ tạo ra một cơ chế bền vững và bài bản hơn để giải quyết vấn đề nợ xấu, vốn đang có xu hướng gia tăng mạnh mẽ trong Quý 1 năm 2025.
Theo báo cáo, tổng nợ xấu toàn ngành ngân hàng trong Quý 1 năm 2025 đã lên tới khoảng 30.000 tỷ đồng, với nợ nhóm 5 (có khả năng mất vốn) chiếm tỷ trọng cao. Sự gia tăng nợ xấu này buộc các ngân hàng phải tăng cường trích lập dự phòng, làm ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh và lợi nhuận. Tỷ lệ bao phủ nợ xấu của các ngân hàng cũng đang có dấu hiệu suy giảm, cho thấy áp lực trích lập dự phòng trong tương lai sẽ còn lớn. Việc luật hóa Nghị quyết 42 sẽ giúp các ngân hàng có thể xử lý nhanh chóng các khoản nợ xấu đã trích lập dự phòng, từ đó hoàn nhập dự phòng và gia tăng lợi nhuận. Điều này đặc biệt có lợi cho các ngân hàng bán lẻ như VPBank, HDBank, và VIB, những ngân hàng có tỷ lệ cho vay cá nhân cao và thường phải xử lý nhiều tài sản đảm bảo có giá trị nhỏ nhưng tốn thời gian.
Về bối cảnh chung của ngành, tăng trưởng tín dụng trong Quý 1 năm 2025 đạt 1%, thấp hơn so với 2% của Quý 1 năm 2024, nhưng vẫn cho thấy nỗ lực của Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ trong việc thúc đẩy giải ngân và tăng trưởng GDP. Các ngân hàng lớn như MB, ACB, Techcombank, và VPBank dẫn đầu về tăng trưởng tín dụng với 4% trong Quý 1. Nguồn vốn cho vay chủ yếu tập trung vào lĩnh vực bất động sản và thương mại bán lẻ, phản ánh đặc thù kinh tế Việt Nam.
Lãi suất cho vay và huy động đang có xu hướng giảm mạnh do chính sách giảm lãi suất của Chính phủ nhằm hỗ trợ kinh tế. Điều này tạo áp lực cạnh tranh gay gắt giữa các ngân hàng, đặc biệt là các ngân hàng quốc doanh và thương mại lớn. Các ngân hàng có hệ sinh thái doanh nghiệp lớn phía sau như Techcombank (với Masan, Vietjet) hay các ngân hàng bán lẻ như HDBank (với HD Saison) và VPBank (với FE Credit) có lợi thế trong việc duy trì tăng trưởng tín dụng cao.
Về huy động vốn, tăng trưởng tiền gửi từ người dân đang chậm lại, buộc các ngân hàng phải tìm kiếm các kênh huy động khác như phát hành giấy tờ có giá (trái phiếu, chứng chỉ tiền gửi). Tiền gửi có kỳ hạn ngắn (dưới một năm) vẫn chiếm ưu thế. Các ngân hàng thương mại lớn thường có lãi suất huy động cao hơn các ngân hàng quốc doanh do đặc thù khách hàng và danh mục cho vay rủi ro hơn.
Lợi nhuận của ngành ngân hàng trong Quý 1 năm 2025 không có sự tăng trưởng đột phá do áp lực giảm lãi suất và tăng trích lập dự phòng. Thu nhập lãi thuần (NIM) cũng giảm xuống mức thấp nhất trong hai năm gần đây. Các ngân hàng có tỷ lệ CASA (tiền gửi không kỳ hạn) cao như MBBank sẽ có lợi thế về chi phí vốn thấp, giúp cải thiện NIM.
Định hướng năm 2025 của các ngân hàng tập trung vào kiểm soát nợ xấu, cơ cấu danh mục cho vay, cải thiện chất lượng tài sản, và tăng cường CASA. Các ngân hàng bán lẻ và cho vay cá nhân đặt mục tiêu tăng trưởng tín dụng cao hơn so với các ngân hàng quốc doanh. Về tỷ lệ an toàn vốn (CAR), nhiều ngân hàng quốc doanh như BIDV và VietinBank đang có tỷ lệ thấp và dự kiến sẽ phát hành thêm vốn để đáp ứng quy định của Ngân hàng Nhà nước và các tổ chức tín dụng quốc tế, nhằm nhận được nhiều hạn mức tín dụng hơn và thúc đẩy tăng trưởng.
Điểm nổi bật
⚖️ Luật hóa Nghị quyết 42: Nghị quyết 42 về xử lý nợ xấu được luật hóa, có hiệu lực từ 01/07/2025, giúp ngân hàng chủ động và nhanh chóng giải quyết nợ xấu, giảm chi phí trích lập dự phòng.
📈 Nợ xấu gia tăng: Tổng nợ xấu toàn ngành ngân hàng trong Quý 1/2025 đạt khoảng 30.000 tỷ đồng, đặc biệt nợ nhóm 5 tăng cao, gây áp lực lên lợi nhuận và trích lập dự phòng.
📉 Tỷ lệ bao phủ nợ xấu giảm: Tỷ lệ bao phủ nợ xấu của các ngân hàng đang có xu hướng giảm, cho thấy áp lực trích lập dự phòng trong tương lai.
📊 Tăng trưởng tín dụng chậm lại: Tăng trưởng tín dụng Quý 1/2025 đạt 1%, thấp hơn cùng kỳ năm trước, nhưng vẫn tập trung vào bất động sản và bán lẻ.
💰 Lãi suất giảm: Lãi suất cho vay và huy động giảm mạnh do chính sách hỗ trợ kinh tế, gây áp lực cạnh tranh và ảnh hưởng đến NIM của ngân hàng.
🏦 Huy động vốn đa dạng: Ngân hàng tăng cường phát hành giấy tờ có giá (trái phiếu, chứng chỉ tiền gửi) để bù đắp sự thiếu hụt nguồn vốn huy động từ tiền gửi dân cư.
🛡️ Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) thấp ở một số ngân hàng: Các ngân hàng quốc doanh như BIDV và VietinBank có tỷ lệ CAR thấp, dự kiến sẽ tăng vốn để đáp ứng quy định và nhận thêm hạn mức tín dụng.
Thông tin chi tiết
⚖️ Luật hóa Nghị quyết 42: Tác động sâu rộng đến ngành ngân hàng
Việc luật hóa Nghị quyết 42, có hiệu lực từ ngày 1 tháng 7 năm 2025, là một bước tiến quan trọng trong việc giải quyết vấn đề nợ xấu của hệ thống ngân hàng Việt Nam. Nghị quyết này cho phép các tổ chức tín dụng chủ động thu hồi tài sản đảm bảo và xử lý nợ xấu mà không cần thông qua bên thứ ba, giúp rút ngắn đáng kể thời gian và chi phí. Trước đây, quá trình xử lý nợ xấu thường kéo dài do các thủ tục pháp lý phức tạp và sự phụ thuộc vào bên thứ ba. Với việc luật hóa, ngân hàng có thể tự mình thực hiện các biện pháp thu hồi nợ một cách bài bản và hiệu quả hơn, từ đó giảm bớt gánh nặng trích lập dự phòng và cải thiện lợi nhuận. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh nợ xấu đang có xu hướng gia tăng mạnh mẽ, đặc biệt là trong Quý 1 năm 2025.
📈 Nợ xấu gia tăng: Thách thức lớn cho lợi nhuận ngân hàng
Trong Quý 1 năm 2025, tổng nợ xấu toàn ngành ngân hàng đã lên tới khoảng 30.000 tỷ đồng, tăng đáng kể so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, nợ nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn) chiếm tỷ trọng cao, cho thấy mức độ rủi ro ngày càng tăng. Sự gia tăng nợ xấu này buộc các ngân hàng phải tăng cường trích lập dự phòng rủi ro, trực tiếp làm giảm lợi nhuận và ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh. Tỷ lệ bao phủ nợ xấu, tức là tỷ lệ dự phòng rủi ro trên tổng nợ xấu, cũng đang có dấu hiệu suy giảm, cho thấy khả năng hấp thụ rủi ro của các ngân hàng đang bị thách thức. Việc luật hóa Nghị quyết 42 được kỳ vọng sẽ giúp các ngân hàng giải quyết nhanh chóng các khoản nợ xấu đã trích lập, từ đó hoàn nhập dự phòng và cải thiện lợi nhuận.
📉 Tỷ lệ bao phủ nợ xấu giảm: Áp lực trích lập dự phòng trong tương lai
Tỷ lệ bao phủ nợ xấu của các ngân hàng đang có xu hướng giảm, đặc biệt so với cuối năm 2024. Điều này cho thấy các ngân hàng đang phải sử dụng nhiều hơn các khoản dự phòng để xử lý nợ xấu, đồng thời cũng phản ánh áp lực trích lập dự phòng trong tương lai sẽ còn lớn. Khi tỷ lệ bao phủ nợ xấu giảm, ngân hàng sẽ phải trích lập thêm dự phòng để đảm bảo tuân thủ các quy định của Ngân hàng Nhà nước (tỷ lệ nợ xấu nội bảng dưới 3%). Việc này sẽ tiếp tục ảnh hưởng đến lợi nhuận của các ngân hàng trong các quý tới.
📊 Tăng trưởng tín dụng chậm lại nhưng tập trung vào các lĩnh vực trọng điểm
Tăng trưởng tín dụng trong Quý 1 năm 2025 đạt 1%, thấp hơn so với 2% của Quý 1 năm 2024. Mặc dù tốc độ tăng trưởng chậm lại, đây vẫn là nỗ lực của Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ nhằm thúc đẩy giải ngân và đạt mục tiêu tăng trưởng GDP 8%. Các ngân hàng lớn như MB, ACB, Techcombank, và VPBank dẫn đầu về tăng trưởng tín dụng với 4% trong Quý 1. Nguồn vốn cho vay chủ yếu tập trung vào lĩnh vực bất động sản và thương mại bán lẻ, phản ánh đặc thù kinh tế Việt Nam, nơi bất động sản đóng vai trò quan trọng trong chuỗi giá trị kinh tế.
💰 Lãi suất giảm: Cạnh tranh gay gắt và ảnh hưởng đến NIM
Chính sách giảm lãi suất của Chính phủ nhằm hỗ trợ kinh tế đã khiến lãi suất cho vay và huy động giảm mạnh. Điều này tạo ra áp lực cạnh tranh khốc liệt giữa các ngân hàng, đặc biệt là các ngân hàng quốc doanh và thương mại lớn, khi họ phải hạ lãi suất cho vay để thu hút khách hàng. Hậu quả là thu nhập lãi thuần (NIM) của toàn ngành ngân hàng giảm xuống mức thấp nhất trong hai năm gần đây, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận. Các ngân hàng có tỷ lệ CASA cao (tiền gửi không kỳ hạn) như MBBank sẽ có lợi thế về chi phí vốn thấp, giúp duy trì NIM tốt hơn trong bối cảnh cạnh tranh này.
🏦 Huy động vốn đa dạng: Tìm kiếm nguồn vốn ngoài tiền gửi dân cư
Trong bối cảnh tăng trưởng tiền gửi từ người dân chậm lại, các ngân hàng đang phải tìm kiếm các kênh huy động vốn khác để đáp ứng nhu cầu cho vay. Việc phát hành giấy tờ có giá như trái phiếu và chứng chỉ tiền gửi đã tăng 52% so với cùng kỳ năm trước, cho thấy sự phụ thuộc ngày càng tăng vào các công cụ này. Tiền gửi có kỳ hạn ngắn (dưới một năm) vẫn chiếm ưu thế trong cơ cấu huy động vốn của các ngân hàng Việt Nam. Các ngân hàng thương mại lớn thường phải đưa ra lãi suất huy động cao hơn để thu hút tiền gửi, do đặc thù khách hàng và danh mục cho vay rủi ro hơn so với các ngân hàng quốc doanh.
🛡️ Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) thấp ở một số ngân hàng: Nhu cầu tăng vốn cấp thiết
Một số ngân hàng, đặc biệt là các ngân hàng quốc doanh như BIDV và VietinBank, đang có tỷ lệ an toàn vốn (CAR) thấp hơn so với các ngân hàng thương mại lớn và ngân hàng bán lẻ. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tăng vốn để đáp ứng quy định 8% của Ngân hàng Nhà nước và các tiêu chuẩn quốc tế. Việc tăng vốn sẽ giúp các ngân hàng này nhận được nhiều hạn mức tín dụng hơn, từ đó thúc đẩy tăng trưởng trong năm 2025. Ngược lại, các ngân hàng có tỷ lệ CAR cao như VPBank và Techcombank không cần phải tăng vốn trong thời gian tới.
Theo dõi người đăng bài
Kết nối truyền thông
cùng 24HMONEY ?
Liên hệ tư vấn ngay
Bạn muốn trở thành
VIP/Pro ?
Đăng ký ngay
